Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
crowd out


verb
press, force, or thrust out of a small space
- The weeds crowded out the flowers
Syn:
force out
Hypernyms:
displace
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.